Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风光

风光

fēng guāng

HSK 6

Nghĩa

  • phong cảnh

Định nghĩa

指自然景色;也指人显赫、荣耀、令人羡慕的样子。

Chỉ cảnh sắc thiên nhiên; cũng chỉ dáng vẻ hiển hách, vẻ vang, khiến người khác ngưỡng mộ của một người.

Cách dùng

作名词时,表示自然景色,如山水、风景;作形容词时,表示某人或某事光彩、荣耀,常用于口语或书面语。

Khi là danh từ, biểu thị cảnh sắc thiên nhiên như núi sông, phong cảnh; khi là tính từ, biểu thị người hoặc sự việc nào đó rạng rỡ, vẻ vang, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết.

Ví dụ

  • 1 这里的风光真美。(Cảnh sắc ở đây thật đẹp.)
  • 2 他以前很风光,现在却落魄了。(Anh ấy trước đây rất vẻ vang, bây giờ lại sa sút.)
  • 3 我们一边爬山,一边欣赏沿途的风光。(Chúng tôi vừa leo núi vừa ngắm cảnh sắc dọc đường.)
  • 4 这个小城以它的自然风光闻名。(Thành phố nhỏ này nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên.)
  • 5 在婚礼上,新娘新郎风光无限。(Trong đám cưới, cô dâu chú rể rất rạng rỡ, vẻ vang.)
  • 6 冬天这里别有一番风光。(Mùa đông ở đây có một vẻ đẹp riêng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản