风光
fēng guāng
Nghĩa
- phong cảnh
Định nghĩa
指自然景色;也指人显赫、荣耀、令人羡慕的样子。
Chỉ cảnh sắc thiên nhiên; cũng chỉ dáng vẻ hiển hách, vẻ vang, khiến người khác ngưỡng mộ của một người.
Cách dùng
作名词时,表示自然景色,如山水、风景;作形容词时,表示某人或某事光彩、荣耀,常用于口语或书面语。
Khi là danh từ, biểu thị cảnh sắc thiên nhiên như núi sông, phong cảnh; khi là tính từ, biểu thị người hoặc sự việc nào đó rạng rỡ, vẻ vang, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc văn viết.
Ví dụ
- 1 这里的风光真美。(Cảnh sắc ở đây thật đẹp.)
- 2 他以前很风光,现在却落魄了。(Anh ấy trước đây rất vẻ vang, bây giờ lại sa sút.)
- 3 我们一边爬山,一边欣赏沿途的风光。(Chúng tôi vừa leo núi vừa ngắm cảnh sắc dọc đường.)
- 4 这个小城以它的自然风光闻名。(Thành phố nhỏ này nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên.)
- 5 在婚礼上,新娘新郎风光无限。(Trong đám cưới, cô dâu chú rể rất rạng rỡ, vẻ vang.)
- 6 冬天这里别有一番风光。(Mùa đông ở đây có một vẻ đẹp riêng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản