风力
fēng lì
Nghĩa
- sức gió
- năng lượng gió
Định nghĩa
风力是指风的强度,通常用风力等级来表示。
Sức gió là cường độ của gió, thường được biểu thị bằng cấp độ gió.
Cách dùng
用于描述天气状况,如风力大小;也用于风力发电等领域。
Được dùng để mô tả tình trạng thời tiết, như độ lớn của gió; cũng dùng trong các lĩnh vực như phát điện bằng sức gió.
Ví dụ
- 1 今天风力很大,出门要小心。 (Hôm nay sức gió rất lớn, ra ngoài phải cẩn thận.)
- 2 天气预报说明天风力会减弱。 (Dự báo thời tiết nói ngày mai sức gió sẽ giảm.)
- 3 风力发电是一种清洁能源。 (Phát điện bằng sức gió là một nguồn năng lượng sạch.)
- 4 沿海地区风力通常比内陆大。 (Khu vực ven biển thường có sức gió lớn hơn nội địa.)
- 5 风力达到六级时,船只不宜出海。 (Khi sức gió đạt cấp sáu, tàu thuyền không nên ra biển.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản