Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风力

风力

fēng lì

HSK 6

Nghĩa

  • sức gió
  • năng lượng gió

Định nghĩa

风力是指风的强度,通常用风力等级来表示。

Sức gió là cường độ của gió, thường được biểu thị bằng cấp độ gió.

Cách dùng

用于描述天气状况,如风力大小;也用于风力发电等领域。

Được dùng để mô tả tình trạng thời tiết, như độ lớn của gió; cũng dùng trong các lĩnh vực như phát điện bằng sức gió.

Ví dụ

  • 1 今天风力很大,出门要小心。 (Hôm nay sức gió rất lớn, ra ngoài phải cẩn thận.)
  • 2 天气预报说明天风力会减弱。 (Dự báo thời tiết nói ngày mai sức gió sẽ giảm.)
  • 3 风力发电是一种清洁能源。 (Phát điện bằng sức gió là một nguồn năng lượng sạch.)
  • 4 沿海地区风力通常比内陆大。 (Khu vực ven biển thường có sức gió lớn hơn nội địa.)
  • 5 风力达到六级时,船只不宜出海。 (Khi sức gió đạt cấp sáu, tàu thuyền không nên ra biển.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản