Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风吹雨打

风吹雨打

fēng chuī yǔ dǎ

HSK 7–9

Nghĩa

  • dãi gió dầm mưa
  • gian nan vất vả

Định nghĩa

指风雨侵袭,比喻经受磨难或考验。

Chỉ sự tàn phá của mưa gió; ví với việc trải qua gian nan, thử thách.

Cách dùng

多用于形容人在困境中经历磨难,或事物经历长久的侵蚀。可作谓语、宾语、定语。常与“经”、“受”等动词搭配。

Thường dùng để miêu tả con người trải qua gian nan trong hoàn cảnh khó khăn, hoặc sự vật bị bào mòn lâu dài. Có thể làm vị ngữ, tân ngữ, định ngữ. Thường kết hợp với các động từ như "经" (trải qua), "受" (chịu).

Ví dụ

  • 1 这些树经过多年的风吹雨打,依然挺立。(Những cây này trải qua nhiều năm mưa gió dập vùi, vẫn đứng vững.)
  • 2 他在外闯荡多年,经历了无数风吹雨打,终于成功了。(Anh ấy bôn ba bên ngoài nhiều năm, trải qua vô số gian khổ thử thách, cuối cùng cũng thành công.)
  • 3 这座古桥经受住了风吹雨打,至今保存完好。(Cây cầu cổ này chịu đựng được mưa gió bào mòn, đến nay vẫn được bảo tồn nguyên vẹn.)
  • 4 年轻时的风吹雨打,让他变得更加坚强。(Những gian khổ thử thách thời trẻ khiến anh ấy trở nên kiên cường hơn.)
  • 5 没有经历过风吹雨打,怎能见到彩虹?(Chưa trải qua gió mưa dập vùi, làm sao thấy được cầu vồng?)
  • 6 她独自抚养孩子,饱受风吹雨打,却从不抱怨。(Cô ấy một mình nuôi con, chịu đựng bao gian nan, nhưng không bao giờ than vãn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản