Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风味

风味

fēng wèi

HSK 7–9

Nghĩa

  • hương vị đặc trưng
  • phong vị

Định nghĩa

指事物的特色,多指地方色彩或文艺作品所特有的风格、情调;也指食物的味道。

Chỉ nét đặc sắc của sự vật, thường chỉ màu sắc địa phương hoặc phong cách, tình điệu đặc hữu của tác phẩm văn nghệ; cũng chỉ mùi vị của thức ăn.

Cách dùng

用于指地方特色、文艺作品的风格,或食物的味道。常搭配“地方风味”、“家乡风味”、“独特风味”等。

Dùng để chỉ nét đặc sắc địa phương, phong cách của tác phẩm văn nghệ, hoặc mùi vị của đồ ăn. Thường kết hợp với “地方风味” (phong vị địa phương), “家乡风味” (phong vị quê hương), “独特风味” (phong vị độc đáo) v.v.

Ví dụ

  • 1 这家餐馆的菜很有四川风味。 (Nhà hàng này có món ăn mang đậm hương vị Tứ Xuyên.)
  • 2 他的小说带有浓厚的乡土风味。 (Tiểu thuyết của anh ấy mang đậm phong vị đồng quê.)
  • 3 这种茶有独特的风味,让人难忘。 (Loại trà này có hương vị độc đáo, khiến người ta khó quên.)
  • 4 我想尝尝家乡风味的小吃。 (Tôi muốn nếm thử món ăn vặt mang phong vị quê hương.)
  • 5 这首歌保留了传统的民族风味。 (Bài hát này giữ được phong vị dân tộc truyền thống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản