Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风土人情

风土人情

fēng tǔ rén qíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • phong tục tập quán
  • nếp sống địa phương

Định nghĩa

指一个地方特有的自然环境、风俗习惯、人情世故等。

Chỉ những đặc điểm tự nhiên, phong tục tập quán và cách ứng xử đặc trưng của một vùng đất.

Cách dùng

通常用于介绍某个地方的文化特色,常出现在旅游、文学描写中,作名词使用。

Thường dùng để giới thiệu những nét văn hóa đặc trưng của một vùng, xuất hiện trong du lịch, văn học, dùng như danh từ.

Ví dụ

  • 1 这本书详细介绍了当地的风土人情。 (Cuốn sách này giới thiệu chi tiết về phong tục tập quán và con người địa phương.)
  • 2 旅行可以让我们体验不同的风土人情。 (Du lịch giúp chúng ta trải nghiệm những phong tục tập quán khác nhau.)
  • 3 他喜欢研究各地的风土人情。 (Anh ấy thích nghiên cứu phong tục tập quán của các vùng miền.)
  • 4 刚到国外,我对那里的风土人情还不太了解。 (Mới ra nước ngoài, tôi vẫn chưa hiểu rõ về phong tục tập quán nơi đó.)
  • 5 这部电影展现了云南的风土人情。 (Bộ phim này thể hiện phong tục tập quán và con người Vân Nam.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản