风尚
fēng shàng
Nghĩa
- nếp sống thịnh hành
- phong trào
Định nghĩa
风尚指在一定时期中社会上流行的风气和习惯。可以指时尚潮流,也可以指道德风气。
Phong thượng (风尚) chỉ những phong tục và thói quen phổ biến trong xã hội ở một thời kỳ nhất định. Có thể chỉ trào lưu thời trang, cũng có thể chỉ phong khí đạo đức.
Cách dùng
常用于描述社会、群体中流行的风气、习惯,或指代一种值得推崇的风格和潮流。既可指好的风气,也可指一般的流行现象。
Thường được dùng để miêu tả phong khí và thói quen phổ biến trong xã hội, một nhóm người, hoặc chỉ một phong cách và trào lưu đáng được đề cao. Có thể chỉ phong khí tốt, cũng có thể chỉ hiện tượng phổ biến nói chung.
Ví dụ
- 1 社会风尚越来越好。 (Phong khí xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.)
- 2 这种穿衣风尚在年轻人中很流行。 (Trào lưu ăn mặc này rất phổ biến trong giới trẻ.)
- 3 我们要倡导文明新风尚。 (Chúng ta cần đề xướng nếp sống văn minh mới.)
- 4 时代风尚不断变化。 (Phong cách của thời đại không ngừng thay đổi.)
- 5 节俭是一种美德,也是一种社会风尚。 (Tiết kiệm là một đức tính tốt, cũng là một nét đẹp của xã hội.)
- 6 这个地方保留着古老的民俗风尚。 (Nơi này vẫn giữ được những phong tục tập quán cổ xưa.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản