风度
fēng dù
Nghĩa
- phong độ
- tác phong đĩnh đạc
Định nghĩa
指人的举止神态中所表现出的优雅、大方、从容的气度。
Chỉ khí chất tao nhã, hào phóng và điềm tĩnh thể hiện trong cử chỉ, điệu bộ của con người.
Cách dùng
多用于形容人的外在表现,常与‘有’、‘保持’、‘失去’等动词搭配,也常用于‘风度翩翩’等固定短语,带有褒义。
Thường dùng để miêu tả biểu hiện bên ngoài của con người, hay kết hợp với các động từ như 'có', 'giữ gìn', 'mất đi', cũng thường xuất hiện trong cụm từ cố định như 'phong thái ung dung', mang nghĩa khen ngợi.
Ví dụ
- 1 他很有风度,总是主动帮助别人。 (Anh ấy rất phong độ, luôn chủ động giúp đỡ người khác.)
- 2 这位演员风度翩翩,深受观众喜爱。 (Nam diễn viên này phong thái ung dung, rất được khán giả yêu thích.)
- 3 即使在争执中,他也始终保持风度。 (Dù trong lúc tranh cãi, anh ấy vẫn luôn giữ được phong độ.)
- 4 她穿着一身得体,显得很有风度。 (Cô ấy ăn mặc chỉnh tề, trông rất phong nhã.)
- 5 失败并不可怕,关键是要有风度地接受。 (Thất bại không đáng sợ, quan trọng là phải tiếp nhận một cách đàng hoàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.