Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风情

风情

fēng qíng

HSK 7–9

Nghĩa

  • nét quyến rũ
  • phong tục địa phương

Định nghĩa

风情指风土人情,也指人的风采、风韵,还可指男女之间的恋爱情怀。

Phong tình chỉ phong thổ nhân tình (phong tục tập quán của địa phương), cũng chỉ phong thái, phong vận của con người, ngoài ra còn có thể chỉ tình cảm yêu đương giữa nam nữ.

Cách dùng

风情常用于描述某个地方的文化特色和自然景观,也可用来形容人的气质、魅力,尤其是在文学作品中常用来描写女性的风韵。注意与越南语中的"phong tình"不同,中文里"风情"并不专指男女情事,更多强调地方特色或人的气质。

"Phong tình" thường được dùng để miêu tả đặc điểm văn hóa và cảnh quan tự nhiên của một địa phương, cũng có thể dùng để hình dung khí chất, sức hấp dẫn của con người, đặc biệt trong văn học thường dùng để tả vẻ đẹp quyến rũ của phụ nữ. Lưu ý khác với "phong tình" trong tiếng Việt, "phong tình" trong tiếng Trung không hoàn toàn chỉ chuyện yêu đương nam nữ, mà nhấn mạnh hơn về đặc sắc địa phương hoặc khí chất của con người.

Ví dụ

  • 1 这里保留着浓郁的旧城风情。 (Nơi đây vẫn giữ được nét phong tình (nét đặc sắc) cổ kính của khu thành phố cũ.)
  • 2 她举手投足间流露出万种风情。 (Cô ấy trong từng cử chỉ dáng điệu toát lên vẻ duyên dáng quyến rũ vô cùng.)
  • 3 丽江古城以其独特的民族风情吸引游客。 (Cổ trấn Lệ Giang thu hút du khách bởi nét phong tình dân tộc độc đáo.)
  • 4 这部电影展现了法国巴黎的浪漫风情。 (Bộ phim này thể hiện nét lãng mạn của Paris, Pháp.)
  • 5 我们深入了解了当地的风情。 (Chúng tôi đã tìm hiểu sâu về phong tục tập quán địa phương.)
  • 6 这位歌手演唱时风情万种,令人陶醉。 (Nữ ca sĩ khi biểu diễn toát lên vẻ quyến rũ đủ điệu, khiến người ta say mê.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản