风景
fēng jǐng
Nghĩa
- phong cảnh
- cảnh đẹp
Định nghĩa
风景指一定地域内由山水、花草、树木、建筑物以及某些自然现象(如雨雪)形成的可供人观赏的景象。
Phong cảnh chỉ hình ảnh có thể ngắm nhìn được tạo thành bởi núi sông, cây cỏ, hoa lá, kiến trúc và một số hiện tượng tự nhiên (như mưa tuyết) trong một khu vực nhất định.
Cách dùng
“风景”常用于描述自然或人文景观,可以指整体景色,也可以指某一处的景致。常用搭配有“看风景”“风景优美”“风景如画”等。它既可以作主语、宾语,也可作定语。
"风景" thường được dùng để miêu tả cảnh quan thiên nhiên hoặc nhân văn, có thể chỉ toàn cảnh hoặc cảnh vật ở một nơi nào đó. Các cụm từ thường dùng: "xem phong cảnh", "phong cảnh tươi đẹp", "phong cảnh như tranh" v.v. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 这里的风景很美。 (Phong cảnh ở đây rất đẹp.)
- 2 我喜欢看风景,尤其是山里的风景。 (Tôi thích ngắm cảnh, đặc biệt là cảnh trong núi.)
- 3 沿途的风景如画,让人心旷神怡。 (Phong cảnh dọc đường đẹp như tranh, khiến lòng người sảng khoái.)
- 4 他站在山顶,欣赏远处的风景。 (Anh ấy đứng trên đỉnh núi, ngắm phong cảnh xa xa.)
- 5 这张照片拍的是城市风景。 (Bức ảnh này chụp cảnh thành phố.)
- 6 春天是看风景的好季节。 (Mùa xuân là mùa đẹp để ngắm cảnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản