Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风景线

风景线

fēng jǐng xiàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • dải phong cảnh
  • nét đẹp nổi bật

Định nghĩa

指自然或人文景观中构成观赏价值的一条线或一片景色,也比喻值得注意的、引人注目的事物。

Chỉ một đường nét hoặc một vùng cảnh vật có giá trị thưởng ngoạn trong cảnh quan thiên nhiên hoặc nhân văn, cũng ví von về những điều đáng chú ý, thu hút ánh nhìn.

Cách dùng

常与“一道”搭配,如“一道风景线”,多用于形容美好的景象或事物,也用于比喻人或事件十分引人注目。

Thường kết hợp với '一道' (một dải), như '一道风景线', dùng để miêu tả cảnh tượng hoặc sự vật tốt đẹp, cũng dùng để ví von người hoặc sự kiện rất thu hút sự chú ý.

Ví dụ

  • 1 这座城市的海滨大道是一道亮丽的风景线。 (Đại lộ ven biển của thành phố này là một điểm nhấn cảnh quan tuyệt đẹp.)
  • 2 夜市里五彩缤纷的灯笼构成了一道独特的风景线。 (Những chiếc đèn lồng đủ màu sắc trong chợ đêm tạo nên một cảnh sắc độc đáo.)
  • 3 志愿者们的热情服务成为运动会上一道温暖的风景线。 (Sự phục vụ nhiệt tình của các tình nguyện viên trở thành một hình ảnh ấm áp trong đại hội thể thao.)
  • 4 校园里学生们认真读书的身影,是一道动人的风景线。 (Hình ảnh các sinh viên chăm chỉ đọc sách trong khuôn viên trường là một cảnh tượng cảm động.)
  • 5 这座小镇的古老建筑与现代艺术相融合,形成一道独特的风景线。 (Kiến trúc cổ kính hòa quyện với nghệ thuật hiện đại của thị trấn này tạo nên một điểm nhấn độc đáo.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản