Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风暴

风暴

fēng bào

HSK 7–9

Nghĩa

  • bão
  • cơn bão

Định nghĩa

风暴指强烈的天气现象,常伴有大风、暴雨等;也比喻重大的动荡或危机。

Bão là hiện tượng thời tiết mạnh, thường kèm theo gió lớn, mưa to; cũng được dùng để ví von những biến động hoặc khủng hoảng lớn.

Cách dùng

用法:既可指自然界的风暴,也可比喻社会、政治、经济等方面的剧烈变动或危机。常与'一场'等量词搭配。

Cách dùng: có thể chỉ cơn bão trong tự nhiên, cũng có thể ví von sự biến động hoặc khủng hoảng mạnh mẽ trong xã hội, chính trị, kinh tế... Thường kết hợp với lượng từ 'một trận' (一场).

Ví dụ

  • 1 一场猛烈的风暴袭击了沿海地区。 (Một cơn bão dữ dội tấn công vùng ven biển.)
  • 2 这场金融风暴对全球经济造成了巨大影响。 (Cơn bão tài chính này đã gây ảnh hưởng lớn đến kinh tế toàn cầu.)
  • 3 他的言论在社交媒体上引起了舆论风暴。 (Phát ngôn của anh ta đã gây ra cơn bão dư luận trên mạng xã hội.)
  • 4 风暴过后,街道上到处是倒塌的树木。 (Sau cơn bão, trên đường phố đầy cây đổ.)
  • 5 在政治风暴中,许多人被迫辞职。 (Trong cơn bão chính trị, nhiều người buộc phải từ chức.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản