风格
fēng gé
Nghĩa
- phong cách
Định nghĩa
指文学艺术创作中表现出来的综合性的总体特点;也指人或事物的作风、风度、品格等。
Phong cách là những đặc điểm tổng hợp thể hiện trong sáng tác văn học nghệ thuật; cũng chỉ tác phong, phong độ, phẩm cách của con người hoặc sự vật.
Cách dùng
常用于描述艺术作品、文学作品、建筑设计、服装、个人行为等方面的独特样式和特点。常与形容词搭配,如“艺术风格”、“个人风格”、“现代风格”。
Thường dùng để miêu tả đặc điểm và phong cách riêng biệt trong tác phẩm nghệ thuật, văn học, kiến trúc, trang phục, hành vi cá nhân... Thường kết hợp với tính từ như 'phong cách nghệ thuật', 'phong cách cá nhân', 'phong cách hiện đại'.
Ví dụ
- 1 这位画家的风格非常独特。 (Phong cách của họa sĩ này rất độc đáo.)
- 2 我喜欢简约风格的家居设计。 (Tôi thích thiết kế nội thất theo phong cách tối giản.)
- 3 他的写作风格深受鲁迅的影响。 (Phong cách viết của anh ấy chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Lỗ Tấn.)
- 4 这家餐厅的装修风格很有古典韵味。 (Phong cách trang trí của nhà hàng này mang hương vị cổ điển.)
- 5 每个设计师都有自己的风格。 (Mỗi nhà thiết kế đều có phong cách riêng.)
- 6 她的穿衣风格很大方。 (Phong cách ăn mặc của cô ấy rất trang nhã.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.