风气
fēng qì
Nghĩa
- nề nếp xã hội
- thói quen chung
Định nghĩa
指某个时期、某个地区或某个群体中普遍流行的风尚、习惯或态度。
Chỉ phong tục tập quán, thói quen hay thái độ phổ biến trong một thời kỳ, một khu vực hoặc một nhóm người.
Cách dùng
常与形容词搭配使用,如“好风气”、“不良风气”;也常作主语或宾语,如“风气很正”、“带坏风气”。
Thường kết hợp với tính từ, ví dụ “好风气” (phong khí tốt), “不良风气” (phong khí xấu); cũng thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, như “风气很正” (phong khí lành mạnh), “带坏风气” (làm xấu phong khí).
Ví dụ
- 1 社会风气越来越好。 (Phong khí xã hội ngày càng tốt đẹp hơn.)
- 2 我们要抵制不良风气。 (Chúng ta cần phải chống lại những phong khí xấu.)
- 3 这个学校的学术风气很浓厚。 (Phong khí học thuật của trường này rất đậm đà.)
- 4 近年来,铺张浪费的风气有所抬头。 (Trong những năm gần đây, phong khí phô trương lãng phí có chiều hướng gia tăng.)
- 5 只有树立良好的党风,才能带动社会风气好转。 (Chỉ có xây dựng phong khí tốt đẹp trong Đảng, mới có thể thúc đẩy phong khí xã hội chuyển biến tốt hơn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản