Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风水

风水

fēng shuǐ

HSK 7–9

Nghĩa

  • phong thủy

Định nghĩa

风水是中国传统文化中的一种关于环境布局的学问,认为住宅、墓地等的方位、布局会影响人的运势和健康。

Phong thủy là một học thuyết trong văn hóa truyền thống Trung Quốc về cách bố trí môi trường, cho rằng hướng và cách sắp xếp của nhà ở, mộ phần v.v. có thể ảnh hưởng đến vận khí và sức khỏe của con người.

Cách dùng

风水通常用作名词,指代一种传统信仰或实践。也可以用作定语,如“风水师”。在口语和书面语中都常用。

Phong thủy thường được dùng như danh từ, chỉ một tín ngưỡng hoặc thực hành truyền thống. Cũng có thể dùng làm định ngữ, như "thầy phong thủy" (风水师). Dùng phổ biến cả trong khẩu ngữ lẫn văn viết.

Ví dụ

  • 1 很多人搬家前会看风水。 (Nhiều người xem phong thủy trước khi chuyển nhà.)
  • 2 他请了一位风水师来调整办公室的布局。 (Anh ấy mời một thầy phong thủy đến điều chỉnh cách sắp xếp văn phòng.)
  • 3 这栋房子的风水很好,所以价格很高。 (Ngôi nhà này phong thủy rất tốt, nên giá rất cao.)
  • 4 风水不仅影响住宅,也影响墓地的选择。 (Phong thủy không chỉ ảnh hưởng đến nhà ở mà còn ảnh hưởng đến việc chọn đất chôn cất.)
  • 5 他对风水很有研究,经常给别人提供建议。 (Ông ấy có nghiên cứu sâu về phong thủy, thường đưa ra lời khuyên cho người khác.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản