Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风沙

风沙

fēng shā

HSK 7–9

Nghĩa

  • gió cát
  • bão cát

Định nghĩa

指风夹带着沙土,通常形容风大沙多的天气或环境。

Chỉ gió mang theo cát bụi, thường miêu tả thời tiết hoặc môi trường có nhiều gió và cát.

Cách dùng

作名词使用,常用于描述天气现象、自然环境,也可比喻艰苦或荒凉的状况。

Được dùng như danh từ, thường để miêu tả hiện tượng thời tiết, môi trường tự nhiên, cũng có thể ví von cho hoàn cảnh gian khổ hoặc hoang vắng.

Ví dụ

  • 1 今天风沙很大,出门要戴上口罩。(Hôm nay gió cát rất lớn, khi ra ngoài cần đeo khẩu trang.)
  • 2 北方春天的风沙让很多人感到困扰。(Gió cát mùa xuân ở miền Bắc khiến nhiều người cảm thấy phiền toái.)
  • 3 这里常年风沙,植物很难生长。(Nơi đây quanh năm gió cát, thực vật rất khó sinh trưởng.)
  • 4 风沙中行走的人,脸上都蒙上了一层土。(Những người đi trong gió cát, trên mặt đều phủ một lớp bụi.)
  • 5 他的人生经历了不少风沙,但依然坚强。(Anh ấy đã trải qua không ít gió cát trong đời, nhưng vẫn mạnh mẽ.)
  • 6 风沙过后,整个城市都变得灰蒙蒙的。(Sau cơn bão cát, cả thành phố trở nên mờ mịt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản