Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风波

风波

fēng bō

HSK 7–9

Nghĩa

  • sóng gió
  • biến cố

Định nghĩa

比喻生活中的波折、纠纷或动荡不安的事情。

Chỉ những chuyện gập ghềnh, tranh chấp hoặc bất ổn trong cuộc sống.

Cách dùng

常用于表示引起议论或纷争的事件,也可表示政治、社会上的动荡。

Thường dùng để chỉ các sự kiện gây tranh luận hoặc mâu thuẫn, cũng có thể chỉ sự bất ổn về chính trị, xã hội.

Ví dụ

  • 1 这场风波终于平息了。 (Cuối cùng cơn sóng gió này cũng lắng xuống.)
  • 2 他的言论引起了一场风波。 (Phát ngôn của anh ta đã gây ra một trận sóng gió.)
  • 3 政治风波过后,国家恢复了稳定。 (Sau cơn bão chính trị, đất nước đã trở lại ổn định.)
  • 4 家庭风波让他心力交瘁。 (Chuyện sóng gió trong gia đình khiến anh ấy mệt mỏi.)
  • 5 这起纠纷演变成一场不小的风波。 (Vụ tranh chấp này đã biến thành một sóng gió không nhỏ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản