Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风流

风流

fēng liú

HSK 7–9

Nghĩa

  • phong lưu
  • trăng hoa

Định nghĩa

风流指有才华、有文采且不拘礼法的人,或具有浪漫气质和魅力;也可指男女之间的浪漫关系或放荡不羁的行为。

Phong lưu (风流) chỉ người có tài năng, văn chương mà không câu nệ lễ giáo, hoặc có khí chất lãng mạn và quyến rũ; cũng có thể chỉ mối quan hệ lãng mạn giữa nam nữ hoặc hành vi phóng đãng, không kiềm chế.

Cách dùng

风流常用作形容词或名词。作形容词时,形容人的风度和气质,如“风流才子”;作名词或动词性短语时,多指男女之间的情爱韵事,如“风流韵事”。现代汉语中,有时含贬义,指轻浮放荡。注意:不能按越南语“phong lưu”(富裕、宽裕)来理解。

Phong lưu (风流) thường dùng làm tính từ hoặc danh từ. Khi là tính từ, miêu tả phong thái và khí chất của con người, như 'tài tử phong lưu' (风流才子); khi là danh từ hoặc cụm từ mang nghĩa động, thường chỉ chuyện tình cảm nam nữ, như 'chuyện phong lưu' (风流韵事). Trong tiếng Hán hiện đại, đôi khi mang nghĩa xấu, chỉ sự phù phiếm, phóng đãng. Chú ý: không thể hiểu theo nghĩa 'phong lưu' (giàu có) trong tiếng Việt.

Ví dụ

  • 1 他是个风流才子,琴棋书画样样精通。 (Anh ấy là một tài tử phong lưu, cầm kỳ thi họa đều tinh thông.)
  • 2 她举止风流,气质非凡,一进场就吸引了所有人。 (Cô ấy cử chỉ phong lưu, khí chất phi thường, vừa bước vào đã thu hút mọi người.)
  • 3 唐代诗人李白一向以风流豪放著称。 (Thi nhân đời Đường Lý Bạch vẫn nổi tiếng là phóng khoáng phong lưu.)
  • 4 他们之间的风流韵事很快就在公司里传开了。 (Chuyện phong lưu giữa họ nhanh chóng lan truyền khắp công ty.)
  • 5 旧日的风流早已逝去,如今他只剩沉默。 (Phong lưu ngày xưa đã tan biến, giờ anh ta chỉ còn sự trầm mặc.)
  • 6 他年轻时是个风流人物,娶过三位妻子。 (Hồi trẻ ông ấy là nhân vật phong lưu, đã cưới ba bà vợ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản