风浪
fēng làng
Nghĩa
- sóng gió
- gian nan
Định nghĩa
风浪指水面上的风和波浪,也比喻生活中遇到的艰难险阻或社会上的动荡不安。
Phong ba chỉ gió và sóng trên mặt nước, cũng ví von cho những khó khăn, hiểm trở gặp phải trong cuộc sống hoặc sự bất ổn, biến động trong xã hội.
Cách dùng
常用于描述自然现象,或比喻人生、社会中的困难与挫折。
Thường dùng để miêu tả hiện tượng tự nhiên, hoặc ví von những khó khăn và thất bại trong cuộc sống, xã hội.
Ví dụ
- 1 海上的风浪很大,船摇晃得很厉害。 (Biển sóng gió lớn, thuyền lắc lư rất mạnh.)
- 2 人生的道路上总会遇到一些风浪,我们要勇敢面对。 (Trên đường đời luôn gặp phải những phong ba, chúng ta cần dũng cảm đối mặt.)
- 3 这个国家经历了一场政治风浪。 (Đất nước này đã trải qua một cuộc phong ba chính trị.)
- 4 他不怕任何风浪,坚持自己的理想。 (Anh ấy không sợ bất kỳ sóng gió nào, kiên trì với lý tưởng của mình.)
- 5 经过多年的风浪,他变得更加坚强了。 (Trải qua nhiều năm phong ba, anh ấy trở nên kiên cường hơn.)
- 6 在平静的湖面上,突然掀起了风浪。 (Trên mặt hồ yên tĩnh, bỗng nhiên nổi lên sóng gió.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.