Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风筝

风筝

fēng zheng

HSK 7–9

Nghĩa

  • con diều

Định nghĩa

一种玩具,用纸、布等做成,靠风力飞上天空,用线牵引控制。

Một loại đồ chơi, làm bằng giấy, vải, v.v., nhờ sức gió bay lên trời, dùng dây để điều khiển.

Cách dùng

风筝作为名词使用,指这种玩具。也可用于比喻,如“风筝式的人”。常见搭配有“放风筝”“风筝线”等。

Từ '风筝' được dùng như danh từ, chỉ loại đồ chơi này. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như 'người như con diều'. Các cụm từ thường gặp: '放风筝' (thả diều), '风筝线' (dây diều), v.v.

Ví dụ

  • 1 春天是放风筝的好季节。 (Mùa xuân là mùa thích hợp để thả diều.)
  • 2 风筝在天空中飞得很高。 (Con diều bay rất cao trên bầu trời.)
  • 3 他看到风筝落到了树上。 (Anh ấy thấy con diều rơi xuống cây.)
  • 4 这个风筝是他自己做的。 (Con diều này do chính cậu ấy làm.)
  • 5 风筝线断了,风筝飞走了。 (Dây diều bị đứt, con diều bay đi mất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome