Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风范

风范

fēng fàn

HSK 7–9

Nghĩa

  • phong thái
  • cốt cách

Định nghĩa

指人的风度、气派、举止态度,具有典范性的风格。

Chỉ phong độ, khí phái, cử chỉ thái độ của con người, mang phong cách chuẩn mực.

Cách dùng

风范”多用于形容有名望、有地位或令人尊敬的人,其言行举止具有表率作用。常与“大家”、“学者”、“长者”等搭配。

风范” thường dùng để miêu tả người có danh vọng, địa vị hoặc được kính trọng, lời nói việc làm có tác dụng làm gương. Thường kết hợp với “大家”, “学者”, “长者” v.v.

Ví dụ

  • 1 这位老教授待人接物很有风范,大家都敬佩他。 (Vị giáo sư già này cư xử rất có phong cách, mọi người đều kính nể ông.)
  • 2 作为一位领导人,他展现出非凡的风范。 (Là một nhà lãnh đạo, ông ấy thể hiện phong cách phi thường.)
  • 3 她的演讲既有学识又有风范,令人印象深刻。 (Bài diễn thuyết của cô ấy vừa có học thức vừa có phong thái, khiến người ta ấn tượng sâu sắc.)
  • 4 虽然失败了,但他仍然保持着大将风范。 (Dù thất bại, anh ấy vẫn giữ được phong thái của bậc đại tướng.)
  • 5 我们要学习前辈们的高尚风范。 (Chúng ta cần học hỏi phong cách cao thượng của các bậc tiền bối.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản