Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风貌

风貌

fēng mào

HSK 7–9

Nghĩa

  • diện mạo
  • phong cách

Định nghĩa

指事物的风格面貌,如自然风光、建筑特色、社会风气等;也指人的神态风采。

Chỉ phong cách và diện mạo của sự vật, như phong cảnh thiên nhiên, đặc trưng kiến trúc, xã hội phong khí...; cũng chỉ thần thái và phong độ của con người.

Cách dùng

常用于描述一个地方、时代或事物的整体印象和特征。可用于书面语,强调外观和内在风格的结合。

Thường dùng để miêu tả ấn tượng và đặc trưng tổng thể của một nơi, một thời đại hoặc một sự vật. Dùng trong văn viết, nhấn mạnh sự kết hợp giữa ngoại hình và phong cách bên trong.

Ví dụ

  • 1 城市的现代风貌让人印象深刻。 (Sự hiện đại của thành phố khiến người ta ấn tượng sâu sắc.)
  • 2 这个古镇保留了明清时期的风貌。 (Phố cổ này vẫn giữ được nét đặc trưng thời Minh Thanh.)
  • 3 他精神风貌焕然一新。 (Anh ấy tinh thần và phong độ hoàn toàn mới mẻ.)
  • 4 我们应该展现新时代的中国风貌。 (Chúng ta nên thể hiện diện mạo mới của Trung Quốc trong thời đại mới.)
  • 5 桂林山水风貌独特,吸引了很多游客。 (Phong cảnh Quế Lâm độc đáo, thu hút nhiều du khách.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản