风趣
fēng qù
Nghĩa
- hóm hỉnh
- dí dỏm
Định nghĩa
形容言谈、举止幽默有趣,能引起人的兴趣或笑声。
Diễn tả lời nói, cử chỉ hài hước và thú vị, có thể gây hứng thú hoặc tiếng cười cho người khác.
Cách dùng
常用来形容人的言谈、举止或性格,带有褒义。也可以形容文章、话语等幽默生动。
Thường dùng để miêu tả lời nói, cử chỉ hoặc tính cách của con người, mang nghĩa khen ngợi. Cũng có thể dùng để miêu tả bài viết, lời nói hài hước và sinh động.
Ví dụ
- 1 他说话很风趣,大家都喜欢和他聊天。 (Anh ấy nói chuyện rất hài hước, mọi người đều thích trò chuyện với anh ấy.)
- 2 这位老师讲课风趣幽默,课堂气氛非常活跃。 (Thầy giáo này giảng bài hài hước dí dỏm, bầu không khí lớp học rất sôi nổi.)
- 3 她是一个风趣的人,总能把大家逗笑。 (Cô ấy là một người dí dỏm, luôn làm mọi người cười.)
- 4 他的文章风格风趣,读起来轻松愉快。 (Phong cách viết của anh ấy hài hước, đọc lên thấy nhẹ nhàng vui vẻ.)
- 5 虽然他说的是严肃的话题,但他的表达方式很风趣。 (Mặc dù anh ấy nói về chủ đề nghiêm túc, nhưng cách diễn đạt của anh ấy rất hài hước.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản