Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风险

风险

fēng xiǎn

HSK 5

Nghĩa

  • rủi ro

Định nghĩa

指可能发生的危险、损失或不利后果的可能性。

Chỉ khả năng xảy ra nguy hiểm, tổn thất hoặc hậu quả bất lợi.

Cách dùng

“风险”是名词,常用于描述投资、决策、健康、安全等领域中潜在的不确定性或危险。可以搭配“高/低”“承担”“评估”“增加”“降低”等词语。

“风险” là danh từ, thường dùng để miêu tả sự không chắc chắn hoặc nguy hiểm tiềm ẩn trong các lĩnh vực như đầu tư, quyết định, sức khỏe, an toàn. Có thể kết hợp với các từ như “cao/thấp”, “chịu trách nhiệm”, “đánh giá”, “tăng”, “giảm”.

Ví dụ

  • 1 这项投资的风险很高。 (Rủi ro của khoản đầu tư này rất cao.)
  • 2 吸烟会增加患癌症的风险。 (Hút thuốc làm tăng nguy cơ mắc bệnh ung thư.)
  • 3 我们必须评估这次项目的风险。 (Chúng ta phải đánh giá rủi ro của dự án lần này.)
  • 4 冒险行动可能带来不可预测的风险。 (Hành động mạo hiểm có thể mang lại rủi ro khó lường.)
  • 5 他决定承担这个风险,开始新的事业。 (Anh ấy quyết định chấp nhận rủi ro này để bắt đầu sự nghiệp mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome