风雨
fēng yǔ
Nghĩa
- mưa gió
- gian nan
Định nghĩa
风和雨,比喻艰难困苦或经历的风波。
Gió và mưa; ví với những khó khăn, thử thách hoặc sóng gió trong cuộc sống.
Cách dùng
既用于描述天气,也常用于比喻人生中的困难、波折。常见搭配有“风雨无阻”、“风雨同舟”等。
Dùng để miêu tả thời tiết, cũng thường dùng để ví von những khó khăn, gian truân trong cuộc sống. Các cụm từ thường gặp như 'bất chấp mưa gió' (风雨无阻), 'cùng nhau vượt qua khó khăn' (风雨同舟).
Ví dụ
- 1 外面的风雨很大,最好不要出门。 (Bên ngoài mưa gió rất lớn, tốt nhất đừng ra ngoài.)
- 2 他们在一起经历了许多风雨。 (Họ đã cùng nhau trải qua nhiều sóng gió.)
- 3 风雨无阻,我们每天坚持锻炼。 (Dù mưa gió, chúng tôi vẫn kiên trì tập luyện mỗi ngày.)
- 4 人生难免有风雨,要勇敢面对。 (Cuộc đời khó tránh khỏi sóng gió, cần dũng cảm đối mặt.)
- 5 这家公司经过多年的风雨,终于成功了。 (Công ty này trải qua nhiều năm thăng trầm, cuối cùng đã thành công.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản