Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 风雨无阻

风雨无阻

fēng yǔ wú zǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • bất chấp mưa gió
  • mưa gió không ngăn nổi

Định nghĩa

无论刮风下雨都不阻挡,形容做事坚定,不顾一切困难。

Dù mưa gió vẫn không ngăn cản, hình dung việc làm kiên định, không ngại khó khăn.

Cách dùng

常作谓语、状语,表示坚持做某事,不受天气或困难影响。

Thường dùng làm vị ngữ, trạng ngữ, biểu thị việc kiên trì làm gì đó, không bị ảnh hưởng bởi thời tiết hoặc khó khăn.

Ví dụ

  • 1 他每天跑步,风雨无阻。 (Anh ấy chạy bộ mỗi ngày, không quản mưa gió.)
  • 2 快递员风雨无阻地送快递。 (Người giao hàng giao hàng bất kể mưa gió.)
  • 3 他们坚持每周见面,风雨无阻。 (Họ kiên trì gặp nhau mỗi tuần, bất kể mưa gió.)
  • 4 志愿者风雨无阻地为社区服务。 (Các tình nguyện viên phục vụ cộng đồng bất kể mưa gió.)
  • 5 我们要风雨无阻地完成这个项目。 (Chúng ta phải hoàn thành dự án này dù có mưa gió.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản