Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 飘扬

飘扬

piāo yáng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tung bay
  • phấp phới

Định nghĩa

指物体在空中随风飘动或飞扬,常用来形容旗帜、花瓣、雪花等。

Chỉ vật thể bay động hoặc bay lên trong không trung theo gió, thường dùng để tả cờ, cánh hoa, bông tuyết, v.v.

Cách dùng

多用于书面语或正式场合,常与旗帜、彩带等搭配,强调动态的美感,也可用于抽象事物如歌声、思绪等。

Thường dùng trong văn viết hoặc trang trọng, hay kết hợp với cờ, dải lụa, v.v., nhấn mạnh vẻ đẹp động, cũng có thể dùng cho sự vật trừu tượng như tiếng hát, dòng suy nghĩ.

Ví dụ

  • 1 红旗在风中飘扬。 (Lá cờ đỏ bay phấp phới trong gió.)
  • 2 雪花在空中飘扬。 (Bông tuyết bay lượn trong không trung.)
  • 3 彩旗迎风飘扬,欢迎贵宾到来。 (Cờ màu bay phấp phới trước gió, chào đón quý khách đến.)
  • 4 歌声在广场上空飘扬。 (Tiếng hát vang vọng trên quảng trường.)
  • 5 她的长发在风中飘扬。 (Mái tóc dài của cô ấy bay trong gió.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản