Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 飘浮

飘浮

piāo fú

HSK 7–9

Nghĩa

  • trôi nổi
  • lơ lửng

Định nghĩa

指物体在流体(水或空气)中浮动或停留在空中;也比喻思想、作风不踏实、不沉稳。

Chỉ vật thể trôi nổi trong chất lỏng (nước hoặc không khí) hoặc lơ lửng trong không trung; cũng ví von tư tưởng, tác phong không vững vàng, không trầm ổn.

Cách dùng

可以用于描述具体的物理现象,如物体在水面或空气中飘浮;也可以用于形容人的性格、作风或思想状态,带有贬义色彩。

Có thể dùng để miêu tả hiện tượng vật lý cụ thể, như vật thể trôi nổi trên mặt nước hoặc trong không khí; cũng có thể dùng để hình dung tính cách, tác phong hoặc trạng thái tư tưởng của con người, mang sắc thái nghĩa xấu.

Ví dụ

  • 1 树叶在水面上飘浮。 (Lá cây trôi nổi trên mặt nước.)
  • 2 气球在空中飘浮。 (Quả bóng bay lơ lửng trên không.)
  • 3 尘埃在阳光中飘浮。 (Bụi trôi lơ lửng trong ánh nắng.)
  • 4 他的思想总是飘浮不定。 (Tư tưởng của anh ấy luôn trôi nổi không ổn định.)
  • 5 她是一个飘浮的人,做事不踏实。 (Cô ấy là người nông nổi, làm việc không vững vàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản