Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 飙升

飙升

biāo shēng

HSK 7–9

Nghĩa

  • tăng vọt
  • tăng mạnh

Định nghĩa

急剧上升,通常指价格、数量、温度等快速上涨。

Tăng lên một cách nhanh chóng và mạnh mẽ, thường dùng cho giá cả, số lượng, nhiệt độ tăng vọt.

Cách dùng

用作动词,常形容价格、数据、指数等上升速度快、幅度大。也可比喻名声、情绪等突然升高。

Dùng như động từ, thường miêu tả giá cả, dữ liệu, chỉ số tăng nhanh và mạnh. Cũng có thể ví von cho danh tiếng, cảm xúc đột nhiên tăng cao.

Ví dụ

  • 1 由于需求增加,石油价格飙升。 (Do nhu cầu tăng cao, giá dầu tăng vọt.)
  • 2 最近房价飙升,很多人买不起房。 (Giá nhà gần đây tăng vọt, nhiều người không mua nổi nhà.)
  • 3 他的知名度迅速飙升。 (Danh tiếng của anh ấy tăng vọt nhanh chóng.)
  • 4 随着气温飙升,空调的销量也大幅增加。 (Khi nhiệt độ tăng vọt, doanh số máy lạnh cũng tăng lên đáng kể.)
  • 5 科技股在开盘后飙升。 (Cổ phiếu công nghệ tăng vọt sau khi mở cửa.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản