Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 飞

飞

fēi

HSK 2

Nghĩa

  • bay

Định nghĩa

动词,指鸟、虫等在空中拍翅活动;也指物体在空中移动;比喻极快。

Động từ, chỉ hoạt động của chim, côn trùng vỗ cánh di chuyển trên không; cũng chỉ vật thể di chuyển trong không trung; ví von sự nhanh chóng.

Cách dùng

作谓语,可带宾语或补语;常用于“飞起来”、“飞过”等结构。

Làm vị ngữ, có thể kèm tân ngữ hoặc bổ ngữ; thường dùng trong cấu trúc “bay lên”, “bay qua” v.v.

Ví dụ

  • 1 小鸟在天空中飞。 (Con chim nhỏ đang bay trên bầu trời.)
  • 2 飞机飞得很快。 (Máy bay bay rất nhanh.)
  • 3 时间飞逝。 (Thời gian trôi nhanh.)
  • 4 他高兴得飞起来。 (Anh ấy vui sướng như bay lên.)
  • 5 她飞往北京。 (Cô ấy bay đến Bắc Kinh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 2 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome