Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 飞机

飞机

fēi jī

HSK 1

Nghĩa

  • máy bay

Định nghĩa

一种由动力装置产生前进推力,靠机翼产生升力,在大气层中飞行的飞行器。

Một loại phương tiện bay trong khí quyển, được đẩy về phía trước bằng động cơ và tạo lực nâng nhờ cánh.

Cách dùng

“飞机”是汉语中最常用的表示航空器的词汇,可以指民用客机、军用飞机、直升机等,但通常指固定翼飞机。可用于口语和书面语。

“飞机” là từ vựng thông dụng nhất trong tiếng Trung để chỉ phương tiện hàng không, có thể chỉ máy bay dân dụng, quân sự, trực thăng, nhưng thường chỉ máy bay cánh cố định. Được dùng trong cả khẩu ngữ và văn viết.

Ví dụ

  • 1 我明天坐飞机去北京。 (Ngày mai tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.)
  • 2 飞机马上就要起飞了,请系好安全带。 (Máy bay sắp cất cánh, xin hãy thắt dây an toàn.)
  • 3 这架飞机是波音747。 (Chiếc máy bay này là Boeing 747.)
  • 4 因为天气不好,飞机延误了。 (Vì thời tiết xấu, máy bay bị hoãn.)
  • 5 你以前坐过飞机吗? (Trước đây bạn đã đi máy bay bao giờ chưa?)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome