Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 飞碟

飞碟

fēi dié

HSK 7–9

Nghĩa

  • đĩa bay
  • đĩa ném (frisbee)

Định nghĩa

飞碟是指不明飞行物,通常指来自外星的碟形飞行器。

Đĩa bay là vật thể bay không xác định, thường chỉ phi thuyền hình đĩa đến từ ngoài hành tinh.

Cách dùng

飞碟这个词常用来指代目击到的神秘空中物体,尤其在科幻或新闻中。也可用作比喻,指代形状像碟子的物体。

Từ 'đĩa bay' thường dùng để chỉ các vật thể bí ẩn trên không được nhìn thấy, đặc biệt trong khoa học viễn tưởng hoặc tin tức. Cũng có thể dùng như phép ẩn dụ, chỉ vật có hình dạng giống cái đĩa.

Ví dụ

  • 1 昨晚有人看到了一个飞碟在天空中飞过。 (Tối qua có người nhìn thấy một chiếc đĩa bay bay ngang qua bầu trời.)
  • 2 科学家们正在研究这个飞碟的目击报告。 (Các nhà khoa học đang nghiên cứu báo cáo về việc nhìn thấy đĩa bay này.)
  • 3 他声称自己曾经被飞碟上的外星人绑架过。 (Anh ta tuyên bố từng bị người ngoài hành tinh trên đĩa bay bắt cóc.)
  • 4 这本小说讲述了一个关于飞碟的科幻故事。 (Cuốn tiểu thuyết này kể một câu chuyện khoa học viễn tưởng về đĩa bay.)
  • 5 那个玩具做得像一个小飞碟,可以飞起来。 (Món đồ chơi đó được làm giống như một chiếc đĩa bay nhỏ, có thể bay lên.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản