Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 飞禽走兽

飞禽走兽

fēi qín zǒu shòu

HSK 7–9

Nghĩa

  • chim muông cầm thú
  • chim bay thú chạy

Định nghĩa

指鸟类和兽类,泛指各种飞禽走兽。

Chỉ các loài chim và các loài thú, nói chung là các loài chim và thú.

Cách dùng

用于书面语,表示飞鸟和走兽,即鸟类和兽类,常用来泛指野生动物。也可用于比喻,指各种不同的人或事物。

Dùng trong văn viết, biểu thị chim bay và thú chạy, tức là các loài chim và thú, thường dùng để chỉ chung các loài động vật hoang dã. Cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, chỉ các loại người hoặc sự vật khác nhau.

Ví dụ

  • 1 这片森林里飞禽走兽很多。 (Trong khu rừng này có rất nhiều chim và thú.)
  • 2 他喜欢观察飞禽走兽的生活习性。 (Anh ấy thích quan sát tập tính sinh sống của các loài chim và thú.)
  • 3 飞禽走兽都是大自然的一部分。 (Chim và thú đều là một phần của tự nhiên.)
  • 4 古代人靠捕猎飞禽走兽为生。 (Người xưa sống bằng săn bắt chim và thú.)
  • 5 这个动物园里有各种各样的飞禽走兽。 (Vườn thú này có đủ loại chim và thú.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản