飞翔
fēi xiáng
Nghĩa
- bay lượn
- chao liệng
Định nghĩa
指鸟类或飞机等在空中飞行;比喻自由自在地驰骋,如思想、想象等。
Chỉ việc chim chóc hoặc máy bay bay trên không trung; ví von sự tự do phóng khoáng, như tư tưởng, trí tưởng tượng.
Cách dùng
常用于描写鸟、飞机等的飞行动作,也可用于比喻思想、想象、梦想等自由驰骋。多用于书面语或文艺语境,带有诗意和美感。
Thường dùng để miêu tả hành động bay của chim, máy bay, v.v.; cũng có thể dùng để ví von tư tưởng, trí tưởng tượng, ước mơ tự do phóng khoáng. Chủ yếu dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh văn chương, mang tính thi vị và thẩm mỹ.
Ví dụ
- 1 鸟儿在天空自由飞翔。 (Chim tự do bay lượn trên bầu trời.)
- 2 飞机在云层中飞翔。 (Máy bay bay trong tầng mây.)
- 3 他的思绪像雄鹰一样飞翔。 (Tâm trí của anh ấy bay lượn như đại bàng.)
- 4 让梦想在蓝天下飞翔。 (Hãy để ước mơ bay lượn dưới bầu trời xanh.)
- 5 在山谷中,老鹰展翅飞翔。 (Trong thung lũng, đại bàng dang cánh bay lượn.)
- 6 这首诗描写了鸟儿飞翔的美景。 (Bài thơ này miêu tả cảnh đẹp của chim bay lượn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản