飞行
fēi xíng
Nghĩa
- bay
Định nghĩa
指物体在空中移动,通常指飞机、鸟类等在空中飞行。
Chỉ sự di chuyển của vật thể trên không, thường là máy bay, chim chóc bay trên trời.
Cách dùng
用作动词或名词。可以指航空器(如飞机)在空中飞行,也可以指鸟类、昆虫等。常用于正式或书面语,口语中更常说“飞”。
Được dùng như động từ hoặc danh từ. Có thể chỉ việc máy bay (như phi cơ) bay trên không, cũng có thể chỉ chim chóc, côn trùng. Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc văn viết, trong khẩu ngữ thường nói là “飞”.
Ví dụ
- 1 飞机在云层上方飞行。(Máy bay bay trên tầng mây.)
- 2 这种鸟可以飞行很远的距离。(Loài chim này có thể bay quãng đường rất xa.)
- 3 飞行员的职责是保证飞行安全。(Nhiệm vụ của phi công là đảm bảo an toàn bay.)
- 4 飞行时间大约需要两个小时。(Thời gian bay khoảng hai giờ.)
- 5 我们正在学习飞行的基本原理。(Chúng tôi đang học những nguyên lý cơ bản của sự bay.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản