飞行员
fēi xíng yuán
Nghĩa
- phi công
Định nghĩa
指驾驶飞机、直升机等航空器的人员。
Người điều khiển các phương tiện bay như máy bay, trực thăng.
Cách dùng
通常用于指经过专门训练、具有驾驶资格并负责操纵飞机或其他飞行器的人。
Thường dùng để chỉ người được đào tạo chuyên nghiệp, có bằng lái và chịu trách nhiệm điều khiển máy bay hoặc các phương tiện bay khác.
Ví dụ
- 1 他是一名经验丰富的飞行员。 (Anh ấy là một phi công giàu kinh nghiệm.)
- 2 飞行员必须通过严格的体检。 (Phi công phải vượt qua kỳ kiểm tra sức khỏe nghiêm ngặt.)
- 3 这名飞行员安全地将飞机降落在跑道上。 (Phi công này đã hạ cánh máy bay an toàn trên đường băng.)
- 4 她梦想成为一名战斗机飞行员。 (Cô ấy mơ ước trở thành phi công chiến đấu.)
- 5 飞行员在飞行前要检查所有仪器。 (Trước khi bay, phi công phải kiểm tra tất cả các thiết bị.)
- 6 航空公司正在招聘新的飞行员。 (Hãng hàng không đang tuyển dụng phi công mới.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản