飞跃
fēi yuè
Nghĩa
- nhảy vọt
- bước nhảy vọt
Định nghĩa
飞跃指飞起并跳跃,常比喻事物从量变到质变的快速进步或突破性发展。
飞跃 có nghĩa là bay lên và nhảy vọt, thường ví von cho sự tiến bộ nhanh chóng hoặc sự phát triển đột phá của sự vật từ biến đổi lượng đến biến đổi chất.
Cách dùng
“飞跃”既可以用于字面描述跨越障碍或飞过某处,更常见于比喻用法,形容速度极快的进展、重大突破或历史性的跨越,常与“发展”“成就”“进步”等词搭配。
“飞跃” có thể được dùng theo nghĩa đen để mô tả việc vượt qua chướng ngại hoặc bay qua nơi nào đó, nhưng phổ biến hơn là trong nghĩa bóng, để mô tả sự tiến triển rất nhanh, đột phá lớn hoặc vượt qua mang tính lịch sử, thường kết hợp với các từ như “phát triển”, “thành tựu”, “tiến bộ”.
Ví dụ
- 1 改革开放以来,中国经济实现了飞跃发展。 (Từ khi cải cách mở cửa, nền kinh tế Trung Quốc đã đạt được sự phát triển nhảy vọt.)
- 2 他的成绩在短时间内有了飞跃。 (Thành tích của anh ấy đã có bước nhảy vọt trong thời gian ngắn.)
- 3 鸟儿飞跃过山谷。 (Con chim bay vọt qua thung lũng.)
- 4 我们要实现从追赶到超越的飞跃。 (Chúng ta cần thực hiện bước nhảy vọt từ đuổi kịp đến vượt qua.)
- 5 这次技术的突破是一次飞跃。 (Sự đột phá công nghệ lần này là một bước nhảy vọt.)
- 6 经过努力,他的中文水平有了很大的飞跃。 (Sau khi nỗ lực, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã có bước nhảy vọt lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản