Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 飞速

飞速

fēi sù

HSK 6

Nghĩa

  • nhanh như bay
  • cực nhanh

Định nghĩa

形容非常迅速,像飞一样快。

Diễn tả sự rất nhanh chóng, nhanh như bay.

Cách dùng

常用作状语,修饰动词,表示动作进行得非常迅速;也可作定语,修饰名词,表示速度快。注意不要与越南语中的‘phi tốc’混淆,这里的‘飞速’就是‘非常快’的意思。

Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động diễn ra rất nhanh; cũng có thể dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị tốc độ nhanh. Lưu ý đừng nhầm lẫn với ‘phi tốc’ trong tiếng Việt, ‘飞速’ ở đây có nghĩa là ‘rất nhanh’.

Ví dụ

  • 1 经济发展飞速。(Kinh tế phát triển nhanh như bay.)
  • 2 飞速地跑过了终点线。(Anh ấy chạy qua vạch đích với tốc độ cực nhanh.)
  • 3 信息时代,技术变革飞速。(Thời đại thông tin, biến đổi công nghệ diễn ra thần tốc.)
  • 4 列车飞速行驶在轨道上。(Đoàn tàu chạy vun vút trên đường ray.)
  • 5 飞速地完成了作业。(Cô ấy làm xong bài tập một cách cực kỳ nhanh chóng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản