飞速
fēi sù
Nghĩa
- nhanh như bay
- cực nhanh
Định nghĩa
形容非常迅速,像飞一样快。
Diễn tả sự rất nhanh chóng, nhanh như bay.
Cách dùng
常用作状语,修饰动词,表示动作进行得非常迅速;也可作定语,修饰名词,表示速度快。注意不要与越南语中的‘phi tốc’混淆,这里的‘飞速’就是‘非常快’的意思。
Thường dùng làm trạng ngữ, bổ nghĩa cho động từ, biểu thị hành động diễn ra rất nhanh; cũng có thể dùng làm định ngữ, bổ nghĩa cho danh từ, biểu thị tốc độ nhanh. Lưu ý đừng nhầm lẫn với ‘phi tốc’ trong tiếng Việt, ‘飞速’ ở đây có nghĩa là ‘rất nhanh’.
Ví dụ
- 1 经济发展飞速。(Kinh tế phát triển nhanh như bay.)
- 2 他飞速地跑过了终点线。(Anh ấy chạy qua vạch đích với tốc độ cực nhanh.)
- 3 信息时代,技术变革飞速。(Thời đại thông tin, biến đổi công nghệ diễn ra thần tốc.)
- 4 列车飞速行驶在轨道上。(Đoàn tàu chạy vun vút trên đường ray.)
- 5 她飞速地完成了作业。(Cô ấy làm xong bài tập một cách cực kỳ nhanh chóng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.