食品
shí pǐn
Nghĩa
- thực phẩm
Định nghĩa
食品是指经过加工或未经加工,可供人类食用的物品,通常指食物产品或市场销售的食物。
Thực phẩm là những vật phẩm đã qua chế biến hoặc chưa qua chế biến, có thể dùng làm thức ăn cho con người, thường chỉ các sản phẩm thực phẩm hoặc thức ăn bán trên thị trường.
Cách dùng
食品常用于指市场上销售的食物,如包装食品、加工食品等,也可泛指一切能吃的食物。注意与“食物”的区别:“食物”更宽泛,“食品”更强调作为商品或经过加工的产品。
Từ "thực phẩm" thường dùng để chỉ thức ăn được bán trên thị trường, như thực phẩm đóng gói, thực phẩm chế biến sẵn, cũng có thể dùng để chỉ chung mọi thứ ăn được. Lưu ý phân biệt với "thức ăn": "thức ăn" rộng hơn, "thực phẩm" nhấn mạnh vai trò là hàng hóa hoặc sản phẩm đã qua chế biến.
Ví dụ
- 1 这家商店出售各种食品。 (Cửa hàng này bán đủ loại thực phẩm.)
- 2 食品安全非常重要。 (An toàn thực phẩm rất quan trọng.)
- 3 我买了一些冷冻食品。 (Tôi đã mua một ít thực phẩm đông lạnh.)
- 4 这种食品含有添加剂。 (Loại thực phẩm này chứa chất phụ gia.)
- 5 食品的价格在上涨。 (Giá thực phẩm đang tăng.)
- 6 我们需要储存足够的食品。 (Chúng ta cần dự trữ đủ thực phẩm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản