食堂
shí táng
Nghĩa
- nhà ăn
- căng tin
Định nghĩa
食堂是提供餐饮服务的场所,通常指学校、机关、企业等内部的餐厅。
Nhà ăn là nơi cung cấp dịch vụ ăn uống, thường chỉ nhà hàng bên trong trường học, cơ quan, doanh nghiệp.
Cách dùng
食堂常用于指单位或学校内部的用餐地点,可以指公共餐厅,也可以指某个特定的食堂。在口语中,也常说'饭堂'。
Từ '食堂' thường dùng để chỉ địa điểm ăn uống bên trong cơ quan hoặc trường học, có thể chỉ nhà ăn công cộng hoặc một nhà ăn cụ thể. Trong khẩu ngữ, cũng thường nói '饭堂'.
Ví dụ
- 1 中午我们去食堂吃饭吧。 (Trưa nay chúng ta đi nhà ăn ăn cơm nhé.)
- 2 这个食堂的菜很好吃。 (Món ăn của nhà ăn này rất ngon.)
- 3 学校有两个食堂,一个在图书馆旁边。 (Trường có hai nhà ăn, một cái cạnh thư viện.)
- 4 食堂的营业时间是从早上七点到晚上八点。 (Giờ mở cửa của nhà ăn là từ 7 giờ sáng đến 8 giờ tối.)
- 5 他每天下班后都在公司食堂吃晚饭。 (Anh ấy sau khi tan làm hàng ngày đều ăn tối ở nhà ăn công ty.)
- 6 食堂里有很多人在排队。 (Trong nhà ăn có rất nhiều người đang xếp hàng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.