食欲
shí yù
Nghĩa
- sự thèm ăn
- cảm giác ngon miệng
Định nghĩa
食欲是指对食物的需求和渴望,是生理和心理上想要进食的欲望。
Cảm giác thèm ăn là nhu cầu và mong muốn đối với thức ăn, là sự khao khát ăn uống về mặt sinh lý và tâm lý.
Cách dùng
食欲通常用“有食欲”、“没有食欲”、“食欲不振”等表达。它可以与“好”、“不好”等形容词搭配。也可以说“增加食欲”、“影响食欲”等。
Cảm giác thèm ăn thường được diễn đạt bằng "有食欲" (có cảm giác thèm ăn), "没有食欲" (không có cảm giác thèm ăn), "食欲不振" (chán ăn). Nó có thể kết hợp với các tính từ như "好" (tốt), "不好" (không tốt). Cũng có thể nói "增加食欲" (tăng cảm giác thèm ăn), "影响食欲" (ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn).
Ví dụ
- 1 我今天食欲很好,吃了很多饭。 (Hôm nay tôi ăn ngon miệng, ăn rất nhiều cơm.)
- 2 他最近食欲不振,可能是生病了。 (Gần đây anh ấy chán ăn, có lẽ bị bệnh rồi.)
- 3 太热的天气会影响食欲。 (Thời tiết quá nóng sẽ ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn.)
- 4 运动可以增加食欲。 (Tập thể dục có thể tăng cảm giác thèm ăn.)
- 5 看到美食,我的食欲就来了。 (Nhìn thấy món ngon, tôi lại thấy thèm ăn.)
- 6 食欲是身体健康的重要指标。 (Cảm giác thèm ăn là chỉ số quan trọng của sức khỏe cơ thể.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.