食物
shí wù
Nghĩa
- thức ăn
- đồ ăn
Định nghĩa
食物是指能够满足机体正常生理和生化能量需求,并能延续正常寿命的物质。也指可食用的东西。
Thức ăn là chất đáp ứng nhu cầu năng lượng sinh lý và sinh hóa bình thường của cơ thể, đồng thời duy trì tuổi thọ bình thường. Cũng chỉ những thứ có thể ăn được.
Cách dùng
食物是日常生活中常用的名词,泛指一切可以吃的东西,包括主食、菜肴、水果、零食等。在句子中可作主语、宾语等。
“食物” là danh từ thường dùng trong đời sống hàng ngày, chỉ chung mọi thứ có thể ăn, bao gồm lương thực chính, món ăn, trái cây, đồ ăn vặt, v.v. Trong câu có thể làm chủ ngữ, tân ngữ, v.v.
Ví dụ
- 1 这些食物都很新鲜。 (Những thức ăn này đều rất tươi.)
- 2 我们需要每天摄取足够的食物。 (Chúng ta cần nạp đủ thức ăn mỗi ngày.)
- 3 食物中毒是很危险的。 (Ngộ độc thực phẩm rất nguy hiểm.)
- 4 他正在厨房准备食物。 (Anh ấy đang chuẩn bị thức ăn trong bếp.)
- 5 这种食物含有丰富的蛋白质。 (Loại thức ăn này chứa nhiều protein.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản