食用
shí yòng
Nghĩa
- ăn được
- dùng làm thức ăn
Định nghĩa
表示可以吃的东西或用于吃的目的。
Chỉ những thứ có thể ăn được hoặc dùng cho mục đích ăn uống.
Cách dùng
作形容词或动词,常放在名词前修饰,表示该物品可以食用或与食用有关。也用于“食用油”“食用菌”等固定搭配。
Được dùng như tính từ hoặc động từ, thường đặt trước danh từ để bổ nghĩa, biểu thị vật đó có thể ăn được hoặc liên quan đến việc ăn uống. Cũng dùng trong các cụm cố định như “dầu ăn” (食用油), “nấm ăn được” (食用菌).
Ví dụ
- 1 这些蘑菇是食用的,可以放心吃。 (Những loại nấm này ăn được, có thể yên tâm ăn.)
- 2 食用油的种类很多,有花生油、菜籽油等。 (Có nhiều loại dầu ăn, như dầu lạc, dầu hạt cải.)
- 3 这种植物不能食用,有毒。 (Loại cây này không thể ăn được, có độc.)
- 4 请将食品放在干净的地方,确保食用安全。 (Hãy đặt thực phẩm ở nơi sạch sẽ, đảm bảo an toàn khi ăn.)
- 5 食用色素可以增加食品的颜色。 (Phẩm màu thực phẩm có thể làm tăng màu sắc của thực phẩm.)
- 6 这种水果是野生的,但可以食用。 (Loại trái cây này mọc hoang, nhưng có thể ăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản