Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 餐厅

餐厅

cān tīng

HSK 4

Nghĩa

  • nhà hàng
  • phòng ăn

Định nghĩa

指提供餐饮服务的场所,通常有桌椅、菜单和服务员,顾客在此用餐。

Là nơi cung cấp dịch vụ ăn uống, thường có bàn ghế, thực đơn và nhân viên phục vụ, khách hàng dùng bữa tại đó.

Cách dùng

餐厅”是名词,用来指供人吃饭的地方。它可以用于正式场合,也可以用于日常口语。常见的搭配有“去餐厅”、“在餐厅吃饭”、“餐厅服务员”等。注意它不同于“食堂”(canteen)和“饭馆”(小饭馆),餐厅一般比饭馆规模大、更正式。

餐厅” là danh từ, dùng để chỉ nơi người ta ăn cơm. Nó có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khẩu ngữ hàng ngày. Các cụm từ thường gặp như “đi nhà hàng” (去餐厅), “ăn cơm ở nhà hàng” (在餐厅吃饭), “nhân viên phục vụ nhà hàng” (餐厅服务员). Lưu ý nó khác với “căng tin” (食堂) và “quán cơm nhỏ” (饭馆), nhà hàng thường có quy mô lớn hơn và trang trọng hơn quán cơm.

Ví dụ

  • 1 我们晚上去餐厅吃饭吧。 (Tối nay chúng ta đi nhà hàng ăn cơm nhé.)
  • 2 这家餐厅的菜很好吃。 (Món ăn của nhà hàng này rất ngon.)
  • 3 餐厅里有很多人,我们需要等位。 (Trong nhà hàng có rất nhiều người, chúng ta cần chờ bàn.)
  • 4 他在一家中餐厅做服务员。 (Anh ấy làm nhân viên phục vụ tại một nhà hàng Trung Quốc.)
  • 5 请问,这附近有餐厅吗? (Xin hỏi, gần đây có nhà hàng nào không?)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản