餐饮
cān yǐn
Nghĩa
- ăn uống
- dịch vụ ăn uống
Định nghĩa
指餐饮业,即提供饮食服务的行业,包括餐厅、饭店、咖啡馆等。
Chỉ ngành kinh doanh ăn uống, tức là ngành cung cấp dịch vụ đồ ăn và thức uống, bao gồm nhà hàng, khách sạn, quán cà phê, v.v.
Cách dùng
常用作名词,指代整个餐饮行业或与餐饮相关的活动,可以用于描述行业、管理、服务等场景。
Thường được dùng như danh từ, chỉ toàn bộ ngành ăn uống hoặc các hoạt động liên quan đến ăn uống, có thể dùng để mô tả ngành nghề, quản lý, dịch vụ, v.v.
Ví dụ
- 1 餐饮业是现代服务业的重要组成部分。 (Ngành ẩm thực là một bộ phận quan trọng của ngành dịch vụ hiện đại.)
- 2 他从事餐饮管理工作多年。 (Anh ta làm công tác quản lý trong ngành ăn uống nhiều năm.)
- 3 这家餐饮店的菜很好吃。 (Món ăn của quán ăn này rất ngon.)
- 4 餐饮服务需要注重卫生和口味。 (Dịch vụ ăn uống cần chú trọng đến vệ sinh và khẩu vị.)
- 5 随着经济发展,餐饮市场越来越繁荣。 (Cùng với sự phát triển kinh tế, thị trường ẩm thực ngày càng thịnh vượng.)
- 6 现在很多人通过餐饮外卖平台订餐。 (Hiện nay nhiều người đặt món qua các nền tảng giao đồ ăn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.