Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 饭碗

饭碗

fàn wǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • bát cơm
  • kế sinh nhai

Định nghĩa

饭碗通常指盛饭的碗,也比喻工作、职业,即谋生的手段。

饭碗 thường chỉ bát đựng cơm, cũng được dùng để ví von về công việc, nghề nghiệp, tức là phương tiện mưu sinh.

Cách dùng

这个词有两个主要用法:一是字面意思,指盛饭的碗;二是比喻义,指工作或职业,常与“丢”、“捧”、“铁”等搭配使用。

Từ này có hai cách dùng chính: một là nghĩa đen, chỉ cái bát đựng cơm; hai là nghĩa bóng, chỉ công việc hoặc nghề nghiệp, thường kết hợp với các từ như “丢” (mất), “捧” (nâng niu), “铁” (sắt) trong các cụm từ.

Ví dụ

  • 1 他把饭碗放在桌子上。 (Anh ấy đặt bát cơm lên bàn.)
  • 2 这个铁饭碗很稳定,不用担心失业。 (Cái “bát cơm sắt” này rất ổn định, không cần lo thất nghiệp.)
  • 3 他丢了饭碗,现在很着急。 (Anh ấy mất việc rồi, bây giờ rất lo lắng.)
  • 4 她捧着一个金饭碗,生活无忧。 (Cô ấy có một công việc béo bở, cuộc sống không lo lắng.)
  • 5 为了保住饭碗,他努力工作。 (Để giữ được công việc, anh ấy làm việc chăm chỉ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản