饭馆
fàn guǎn
Nghĩa
- quán ăn
- nhà hàng
Định nghĩa
饭馆是指提供餐饮服务的场所,通常比小吃店大,比高级餐厅小。
饭馆 là nơi cung cấp dịch vụ ăn uống, thường lớn hơn quán ăn vặt và nhỏ hơn nhà hàng cao cấp.
Cách dùng
用于指代一般的餐馆,可以吃正餐的场所。可以单独使用,也可以说“小饭馆”等。
Dùng để chỉ nhà hàng thông thường, nơi có thể ăn bữa chính. Có thể dùng độc lập, hoặc nói '小饭馆' (quán cơm nhỏ) v.v.
Ví dụ
- 1 我们中午去饭馆吃饭吧。 (Chúng ta trưa nay đi nhà hàng ăn cơm nhé.)
- 2 这家饭馆的菜很好吃。 (Món ăn của nhà hàng này rất ngon.)
- 3 学校旁边有很多小饭馆。 (Cạnh trường có nhiều quán cơm nhỏ.)
- 4 他开了一家饭馆。 (Anh ấy mở một nhà hàng.)
- 5 饭馆里人很多,我们得等一下。 (Trong nhà hàng đông người, chúng ta phải đợi một chút.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.