饮料
yǐn liào
Nghĩa
- đồ uống
- nước giải khát
Định nghĩa
指经过加工制造,供人饮用的液体。包括水、果汁、茶、咖啡、碳酸饮料、酒类等。
Chỉ chất lỏng đã qua chế biến, dùng để uống. Bao gồm nước lọc, nước ép trái cây, trà, cà phê, nước có ga, rượu, v.v.
Cách dùng
“饮料”是一个名词,泛指所有可以喝的液体,尤其指商店里出售的瓶装或罐装饮品。常用于日常购物、餐饮场景,也可用于正式场合。在中文里,“饮料”通常不包括水龙头里的水。
“饮料” là danh từ, chỉ chung tất cả chất lỏng có thể uống, đặc biệt là các loại đồ uống đóng chai hoặc lon bán ở cửa hàng. Thường dùng trong mua sắm, ăn uống hàng ngày, cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Trong tiếng Trung, “饮料” thường không bao gồm nước máy.
Ví dụ
- 1 服务员,请给我一杯饮料。 (Nhân viên ơi, làm ơn cho tôi một ly nước uống.)
- 2 这家超市的饮料种类很多,有果汁、茶和咖啡。 (Siêu thị này có rất nhiều loại đồ uống, có nước ép, trà và cà phê.)
- 3 运动后喝一些含电解质的饮料可以补充体力。 (Sau khi tập thể dục, uống một ít đồ uống chứa chất điện giải có thể bổ sung thể lực.)
- 4 小孩子不应该喝太多含糖饮料。 (Trẻ nhỏ không nên uống quá nhiều đồ uống có đường.)
- 5 天气这么热,你想喝什么饮料? (Trời nóng thế này, bạn muốn uống đồ uống gì?)
- 6 飞机上提供的免费饮料包括可乐、橙汁和矿泉水。 (Đồ uống miễn phí trên máy bay gồm có coca, nước cam và nước khoáng.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.