Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 饱

饱

bǎo

HSK 3

Nghĩa

  • no

Định nghĩa

饱的基本意思是“吃足了”,与“饿”相对。引申为满足、充足、丰富等意思。

Nghĩa cơ bản của “饱” là “ăn no”, trái nghĩa với “đói”. Mở rộng ra có nghĩa là thỏa mãn, đầy đủ, phong phú.

Cách dùng

饱常作形容词,表示肚子不饿,也可作动词,表示使满足。在口语中常用“吃饱”表示吃够。还用于“饱和”、“饱满”等词。

“饱” thường dùng như tính từ chỉ bụng không đói, cũng có thể dùng như động từ mang nghĩa làm cho thỏa mãn. Trong khẩu ngữ thường dùng “吃饱” để chỉ ăn đủ. Còn dùng trong các từ như “饱和” (bão hòa), “饱满” (đầy đặn).

Ví dụ

  • 1 我吃饱了。 (Tôi ăn no rồi.)
  • 2 大家都吃得饱饱的。 (Mọi người đều ăn no nê.)
  • 3 这本书让我大饱眼福。 (Cuốn sách này làm tôi mãn nhãn.)
  • 4 他饱读诗书,非常有学问。 (Anh ấy đọc nhiều sách vở, rất có học vấn.)
  • 5 农民们希望今年的收成饱满。 (Nông dân hy vọng năm nay được mùa tốt.)
  • 6 他饱经风霜,看起来比实际年龄老。 (Anh ấy từng trải nhiều gian khổ, trông già hơn tuổi thực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome