Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 饱和

饱和

bǎo hé

HSK 7–9

Nghĩa

  • bão hòa

Định nghĩa

饱和指在一定温度和压力下,溶液中所含溶质达到最大量,不能再溶解溶质的状态;也比喻事物发展到最高限度,不能再增加。

Bão hòa là trạng thái mà trong dung dịch ở nhiệt độ và áp suất nhất định, lượng chất tan đã đạt tối đa, không thể hòa tan thêm chất tan; cũng dùng để ví sự việc phát triển đến mức tối đa, không thể tăng thêm.

Cách dùng

这个词语常用于化学、物理领域描述溶液状态,也常用于经济、市场、人口等方面比喻已达到最大限度,无法再容纳或增加新的内容。可作谓语、定语、宾语。

Từ này thường dùng trong lĩnh vực hóa học, vật lý để miêu tả trạng thái dung dịch, cũng thường dùng trong kinh tế, thị trường, dân số... để ví rằng đã đạt đến giới hạn tối đa, không thể tiếp nhận hoặc tăng thêm nội dung mới. Có thể làm vị ngữ, định ngữ, tân ngữ.

Ví dụ

  • 1 这杯糖水已经饱和了,再加糖也不会溶化了。 (Cốc nước đường này đã bão hòa rồi, thêm đường nữa cũng không tan được.)
  • 2 随着新店的不断开设,这个地区的市场已经饱和了。 (Với việc liên tục mở cửa hàng mới, thị trường khu vực này đã bão hòa.)
  • 3 饱和食盐水的浓度大约是26.4%。 (Nồng độ của dung dịch muối ăn bão hòa khoảng 26,4%.)
  • 4 由于人才市场饱和,找工作变得越来越难。 (Do thị trường nhân lực bão hòa, việc tìm việc ngày càng khó khăn.)
  • 5 他的日程已经饱和,无法再安排新的会议。 (Lịch trình của anh ấy đã bão hòa, không thể sắp xếp thêm cuộc họp mới.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản