饱满
bǎo mǎn
Nghĩa
- căng đầy
- đầy đặn
Định nghĩa
饱满指充实、充足,形容果实、谷粒等鼓胀充实,也形容精神、感情等旺盛充沛。
饱满 có nghĩa là đầy đủ, sung mãn, dùng để miêu tả quả, hạt lúa căng tròn đầy đặn, cũng miêu tả tinh thần, tình cảm dồi dào.
Cách dùng
饱满常用于形容具体物体的充实形态,如谷物、果实;也可用于抽象概念,如精神、情绪、状态等。使用时注意语境,褒义居多。
饱满 thường dùng để miêu tả hình thái đầy đặn của vật thể cụ thể như hạt lúa, quả; cũng có thể dùng cho khái niệm trừu tượng như tinh thần, cảm xúc, trạng thái. Khi sử dụng cần chú ý ngữ cảnh, mang nghĩa tích cực.
Ví dụ
- 1 这些稻谷颗粒饱满,今年又是丰收年。 (Những hạt lúa này đầy đặn, năm nay lại là năm được mùa.)
- 2 他精神饱满地开始了一天的工作。 (Anh ấy bắt đầu một ngày làm việc với tinh thần tràn đầy.)
- 3 她的脸色红润,看起来气血饱满。 (Sắc mặt cô ấy hồng hào, trông khí huyết đầy đủ.)
- 4 这篇文章论证充分,内容饱满,很有说服力。 (Bài viết này lập luận chặt chẽ, nội dung phong phú, rất thuyết phục.)
- 5 篮球打足了气,显得非常饱满。 (Quả bóng rổ được bơm căng, trông rất căng tròn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.